ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "giao dịch" 1件

ベトナム語 giao dịch
button1
日本語 取引する
例文
Hai công ty đã ký kết giao dịch.
二つの会社が取引を結んだ。
マイ単語

類語検索結果 "giao dịch" 5件

ベトナム語 sở giao dịch chứng khoán
button1
日本語 証券取引所
マイ単語
ベトナム語 giao dịch chứng khoán
button1
日本語 証券取引
例文
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
マイ単語
ベトナム語 tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu
button1
日本語 株式取引で発生した損失
マイ単語
ベトナム語 luật giao dịch chứng khoán
button1
日本語 証券取引法
マイ単語
ベトナム語 vi phạm luật giao dịch chúng khoán
button1
日本語 証券取引法違反
マイ単語

フレーズ検索結果 "giao dịch" 4件

Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
Hai công ty đã ký kết giao dịch.
二つの会社が取引を結んだ。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
これらの取引のほとんどは、前線に武器を再供給することを目的としている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |